Phát âm brasa: Cách phát âm brasa trong Tiếng Thụy Điển, Tiếng Catalonia, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Hà Lan

Từ: brasa

Thêm vào: 29/07/2008 Đã nghe: 152 lần
trong: brasa

Phát âm bằng Tiếng Thụy Điển [sv]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

brasa phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]

brasa phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

brasa phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

brasa phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

brasa đang chờ phát âm trong:

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

brasa = lửa

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm brasa:

thư điện tử