Phát âm broad-gauge: Cách phát âm broad-gauge trong Tiếng Anh

Từ: broad-gauge

Thêm vào: 01/02/2011 Đã nghe: 558 lần
trong: noun, railways, measurement

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

broad-gauge = rộng đo

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm broad-gauge:

thư điện tử