Phát âm brouillon: Cách phát âm brouillon trong Tiếng Pháp

Từ: brouillon

Thêm vào: 07/10/2008 Đã nghe: 873 lần
trong: Thêm thể loại cho brouillon

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: du

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

bʁu.jɔ̃

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

brouillon = dự thảo

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm brouillon:

thư điện tử