Cách phát âm browsed

browsed phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm browsed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của browsed

    • vegetation (such as young shoots, twigs, and leaves) that is suitable for animals to eat
    • reading superficially or at random
    • the act of feeding by continual nibbling

Từ ngẫu nhiên: dognuclearinterestingbeautifulwhat