Phát âm brun: Cách phát âm brun trong Tiếng Pháp, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Romania, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Khoa học quốc tế

Từ: brun

Thêm vào: 25/03/2009 Đã nghe: 12K lần
trong: colours, coulor, color, Family name

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

brun phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

brun phát âm trong Tiếng Romania [ro] Trở lại Tiếng Romania

brun phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

brun phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia] Trở lại Tiếng Khoa học quốc tế

brun đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên: Sabri

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

bʁœ̃

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

brun = nâu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm brun:

thư điện tử