Phát âm Bruttogeldvermögen: Cách phát âm Bruttogeldvermögen trong Tiếng Đức

Từ: Bruttogeldvermögen

Thêm vào: 11/03/2013 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho Bruttogeldvermögen

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Bruttogeldvermögen = Tổng tài sản tiền tệ

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Bruttogeldvermögen:

thư điện tử