Phát âm buanderie: Cách phát âm buanderie trong Tiếng Pháp

Từ: buanderie

Thêm vào: 09/02/2010 Đã nghe: 622 lần
trong: housekeeping, cleaning, domestic tasks

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

bɥɑ̃d.ʁi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm buanderie:

thư điện tử