Cách phát âm buckeye

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của buckeye

    • the inedible nutlike seed of the horse chestnut
    • tree having palmate leaves and large clusters of white to red flowers followed by brown shiny inedible seeds
    • a native or resident of Ohio

Từ ngẫu nhiên: bastardLondonWednesdayAprilGermany