Phát âm buffoon: Cách phát âm buffoon trong Tiếng Anh

Từ: buffoon

Thêm vào: 13/11/2008 Đã nghe: 634 lần
trong: invective, noun, Clown, person

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

bəˈfuːn

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

buffoon = pha trò

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm buffoon:

thư điện tử