Phát âm burgess: Cách phát âm burgess trong Tiếng Anh

Từ: burgess

Thêm vào: 02/05/2009 Đã nghe: 913 lần
trong: monosyllable, surnames

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈbɜːdʒɪs

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

burgess = người ở thành thị

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm burgess:

thư điện tử