Từ: Butan
Thêm vào: 10/05/2011
Đã nghe: 10 lần
trong:
Asian countries,
countries in Bosnian,
zemlje,
države,
države Azije,
zemlje Azije,
rzeczownik,
noun,
gas,
gaz,
chemistry,
chemia,
gaz palny,
combustible
Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức
Phát âm của wolfganghofmeier
(Nam từ Đức)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Butan trong Tiếng Đức
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Butan phát âm trong Tiếng Bosna [bs] Trở lại Tiếng Bosna
Phát âm của Zlaja94
(Nam từ Bosna và Hercegovina)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Butan trong Tiếng Bosna
Butan phát âm trong Tiếng Romania [ro] Trở lại Tiếng Romania
Phát âm của RoxanaC
(Nữ từ Tây Ban Nha)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Butan trong Tiếng Romania
Butan phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl] Trở lại Tiếng Ba Lan
Phát âm của Wojtula
(Nam từ Hoa Kỳ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Butan trong Tiếng Ba Lan
- Từ ngẫu nhiên: Salzlake
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
