Cách phát âm Butte

Butte phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Butte trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Definition - Synonyms
  • Definition of Butte

    • a hill that rises abruptly from the surrounding region; has a flat top and sloping sides
    • a town in southwestern Montana; center for mining copper
    • A conspicuous hill, low mountain, or natural turret, generally isolated
  • Synonyms of Butte

Từ ngẫu nhiên: comfortableWikipediacomputeraIreland