Phát âm Butte: Cách phát âm Butte trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Đức

Từ: Butte

Thêm vào: 04/04/2008 Đã nghe: 14K lần
trong: archery, weapons, warfaire, history

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Butte phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Butte phát âm trong Tiếng Đức [de]

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈbjuːt

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Butte:

thư điện tử