Phát âm butylene: Cách phát âm butylene trong Tiếng Anh

Từ: butylene

Thêm vào: 30/10/2012 Đã nghe: 84 lần
trong: chemical, organic, polymers, chemistry, noun, hydrocarbons

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: evoke

Đánh vần theo âm vị:

ˈbyo͞otlˌēn

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

butylene = butylen

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm butylene:

thư điện tử