Từ: butylene
Thêm vào: 30/10/2012
Đã nghe: 32 lần
trong:
chemical,
organic,
polymers,
chemistry,
noun,
hydrocarbons
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của FrauSue
(Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Phát âm của TopQuark
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm butylene trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: mesophyll
Đánh vần theo âm vị:
ˈbyo͞otlˌēn
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
