Cách phát âm butylene

butylene phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbyo͞otlˌēn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm butylene trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của butylene

    • any of three isomeric hydrocarbons C4H8; all used in making synthetic rubbers

Từ ngẫu nhiên: AustraliaYouTubeauntanythinglieutenant