Từ: césped

Thêm vào: 07/10/2008 Đã nghe: 758 lần

trong:

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈses.peð,ˈθes.peð

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm césped trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ponenciademostrabasecularizaciónMichelle Bacheletpara ser precisos