Phát âm césped: Cách phát âm césped trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ: césped

Thêm vào: 07/10/2008 Đã nghe: 617 lần
trong: plantas

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈses.peð,ˈθes.peð

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

césped = Bãi cỏ

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm césped:

thư điện tử