Phát âm cahier: Cách phát âm cahier trong Tiếng Pháp

Từ: cahier

Thêm vào: 02/07/2008 Đã nghe: 9.7K lần
trong: learning French

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: envie

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ka.je

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

cahier = máy tính xách tay

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm cahier:

thư điện tử