Phát âm caisses: Cách phát âm caisses trong Tiếng Pháp

Từ: caisses

Thêm vào: 20/11/2011 Đã nghe: 109 lần
trong: Thêm thể loại cho caisses

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

caisses = thùng

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm caisses:

thư điện tử