Phát âm camar: Cách phát âm camar trong Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Indonesia, Tiếng Mã Lai

Từ: camar

Thêm vào: 15/08/2010 Đã nghe: 50 lần
trong: burung, birds in Indonesian, Animal

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

camar phát âm trong Tiếng Indonesia [ind] Trở lại Tiếng Indonesia

camar phát âm trong Tiếng Mã Lai [ms] Trở lại Tiếng Mã Lai

camar đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên: vafro

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

camar = Tôm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm camar:

thư điện tử