Phát âm camel: Cách phát âm camel trong Tiếng Anh

Từ: camel

Thêm vào: 04/01/2009 Đã nghe: 5.5K lần
trong: marca, animal-domesticated, gedomesticeerde dieren

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

camel đang chờ phát âm trong:

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈkæməl

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

camel = lạc đà

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm camel:

thư điện tử