Phát âm canídeo: Cách phát âm canídeo trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ: canídeo

Thêm vào: 07/01/2010 Đã nghe: 18 lần
trong: adjetivos, inclui o cachorro, o Lobo, o Coiote, o Chacal, o Mabeco

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm canídeo:

thư điện tử