Cách phát âm canceled

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của canceled

    • a notation cancelling a previous sharp or flat
    • postpone indefinitely or annul something that was scheduled
    • make up for

Từ ngẫu nhiên: waterhelloantidisestablishmentarianismtomatoTumblr