Phát âm cappotto: Cách phát âm cappotto trong Tiếng Ý

Từ: cappotto

Thêm vào: 28/08/2009 Đã nghe: 181 lần
trong: clothes, Abbigliamento

Phát âm bằng Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

kap'pɔtto

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

cappotto = áo khoác

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm cappotto:

thư điện tử