Phát âm Capricorno: Cách phát âm Capricorno trong Tiếng Ý

Từ: Capricorno

Thêm vào: 05/03/2009 Đã nghe: 56 lần
trong: astrology

Phát âm bằng Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: diedi

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ka.pri.ˈkɔr.no

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Capricorno = Chòm sao ngưu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Capricorno:

thư điện tử