Cách phát âm caramelize

trong:
caramelize phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkerəməˌlaɪz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caramelize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của caramelize

    • be converted into caramel
    • convert to caramel

Từ ngẫu nhiên: waterhelloantidisestablishmentarianismtomatoTumblr