Cách phát âm carburettor

carburettor phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌkɑːbəˈretə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carburettor trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của carburettor

    • mixes air with gasoline vapor prior to explosion

Từ ngẫu nhiên: nauseayouradvertisementshitEngland