Phát âm carcase: Cách phát âm carcase trong Tiếng Anh

Từ: carcase

Thêm vào: 27/08/2013 Đã nghe: 19 lần
trong: noun, dead, body, alternative spelling

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

carcase = xác chết

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm carcase:

thư điện tử