Phát âm cares: Cách phát âm cares trong Tiếng Anh

Từ: cares

Thêm vào: 20/03/2012 Đã nghe: 1.5K lần
trong: verb present tense, noun plural

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

cares = chăm lo

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm cares:

thư điện tử