Cách phát âm cares

cares phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cares trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cares

    • the work of providing treatment for or attending to someone or something
    • judiciousness in avoiding harm or danger
    • an anxious feeling

Từ ngẫu nhiên: WikipediacomputeraIrelandone