Phát âm carisma: Cách phát âm carisma trong Tiếng Ý, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Bồ Đào Nha

Từ: carisma

Thêm vào: 05/11/2008 Đã nghe: 227 lần
trong: Thêm thể loại cho carisma

Phát âm bằng Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

carisma phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

carisma phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ka'rizma

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

carisma = uy tín

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm carisma:

thư điện tử