Phát âm carnet: Cách phát âm carnet trong Tiếng Pháp, Tiếng Romania, Tiếng Tây Ban Nha

Từ: carnet

Thêm vào: 27/05/2009 Đã nghe: 1.1K lần
trong: books, booklets, advertising

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

carnet phát âm trong Tiếng Romania [ro] Trở lại Tiếng Romania

carnet phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

kaʁ.nɛ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

carnet = cuốn sách

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm carnet:

thư điện tử