Phát âm carré: Cách phát âm carré trong Tiếng Pháp

Từ: carré

Thêm vào: 27/12/2009 Đã nghe: 4.0K lần
trong: adjectif

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

carré = vuông

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm carré:

thư điện tử