Từ: carré

Thêm vào: 27/12/2009 Đã nghe: 4.5K lần

trong:

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carré trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EnchanteleursCardinal RichelieusavoureuxSaint-CyrHenri Charrière