Phát âm Cassandre: Cách phát âm Cassandre trong Tiếng Pháp

Từ: Cassandre

Thêm vào: 16/06/2008 Đã nghe: 894 lần
trong: artist, graphiste

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ka.sɑ̃dʁ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Cassandre = Cassandra

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Cassandre:

thư điện tử