Phát âm cassant: Cách phát âm cassant trong Tiếng Pháp

Từ: cassant

Thêm vào: 29/11/2012 Đã nghe: 19 lần
trong: Thêm thể loại cho cassant

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

cassant = phá vỡ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm cassant:

thư điện tử