Phát âm casser la croûte: Cách phát âm casser la croûte trong Tiếng Pháp

Từ: casser la croûte

Thêm vào: 12/01/2010 Đã nghe: 155 lần
trong: argot, eating

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Livac

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

casser la croûte = có một bữa ăn nhẹ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm casser la croûte:

thư điện tử