Cách phát âm Cassiopeia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]
ˌkæsiəˈpiə

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cassiopeia trong Tiếng Anh

Từ ngẫu nhiên: saudadeRio de JaneirocoraçãoBrasilamor