Phát âm catene: Cách phát âm catene trong Tiếng Ý

Từ: catene

Thêm vào: 04/12/2012 Đã nghe: 97 lần
trong: clavicembalo, harpsichord

Phát âm bằng Tiếng Ý [it]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

catene = dây chuyền

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm catene:

thư điện tử