Phát âm cautioner: Cách phát âm cautioner trong Tiếng Anh

Từ: cautioner

Thêm vào: 24/06/2010 Đã nghe: 6 lần
trong: Thêm thể loại cho cautioner

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

cautioner = người đảm bảo

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm cautioner:

thư điện tử