Phát âm celibacy: Cách phát âm celibacy trong Tiếng Anh

Từ: celibacy

Thêm vào: 21/02/2009 Đã nghe: 493 lần
trong: noun, abstinence

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm celibacy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈselɪbəsi

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

celibacy = sống độc thân

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm celibacy:

thư điện tử