Phát âm celibacy: Cách phát âm celibacy trong Tiếng Anh

Từ: celibacy

Thêm vào: 21/02/2009 Đã nghe: 452 lần
trong: noun, abstinence

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: IRS

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈselɪbəsi

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

celibacy = cảnh độc thân

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm celibacy:

thư điện tử