Phát âm celibato: Cách phát âm celibato trong Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Ý

Từ: celibato

Thêm vào: 25/04/2009 Đã nghe: 107 lần
trong: Thêm thể loại cho celibato

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

celibato phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

celibato phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

celibato

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

celibato = cảnh độc thân

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm celibato:

thư điện tử