Phát âm celibato: Cách phát âm celibato trong Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Ý, Quốc tế ngữ

Từ: celibato

Thêm vào: 25/04/2009 Đã nghe: 114 lần
trong: Thêm thể loại cho celibato

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

celibato phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

celibato phát âm trong Tiếng Ý [it]

celibato phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

celibato

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

celibato = cảnh độc thân

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm celibato:

thư điện tử