Phát âm cembalo: Cách phát âm cembalo trong Tiếng Đức, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Phần Lan

Từ: cembalo

Thêm vào: 02/08/2008 Đã nghe: 331 lần
trong: music, instruments, musical instruments, piano, musical instrument, cembalo, harpsichord

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cembalo phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

cembalo phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈʦɛmbalɔ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

cembalo = đàn clavico

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm cembalo:

thư điện tử