Từ: cembalo
Thêm vào: 02/08/2008
Đã nghe: 95 lần
trong:
music,
instruments,
musical instruments,
piano,
musical instrument
Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức
Phát âm của wolfganghofmeier
(Nam từ Đức)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cembalo trong Tiếng Đức
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
cembalo phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển
Phát âm của evasigrand
(Nữ từ Thụy Điển)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cembalo trong Tiếng Thụy Điển
- Từ ngẫu nhiên: Jugendamt
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
ˈʦɛmbalɔ
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
