Phát âm cemetery: Cách phát âm cemetery trong Tiếng Anh

Từ: cemetery

Thêm vào: 07/01/2009 Đã nghe: 37K lần
trong: noun, burial, places, death

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: cake

Đánh vần theo âm vị:

ˈsemətri

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

cemetery = nghia trang

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm cemetery:

thư điện tử