Cách phát âm censurable

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của censurable

    • deserving blame or censure as being wrong or evil or injurious
censurable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm censurable trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: bastardLondonWednesdayAprilGermany