Phát âm cera abrillantadora: Cách phát âm cera abrillantadora trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ: cera abrillantadora

Thêm vào: 02/06/2009 Đã nghe: 37 lần
trong: casa, subjetivo, noun

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

cera abrillantadora = sáp tầng ba lan

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm cera abrillantadora:

thư điện tử