Từ: cera abrillantadora

Thêm vào: 02/06/2009 Đã nghe: 44 lần

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cera abrillantadora trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: jícaravivesarqueríacallecombinada