Phát âm cerebellum: Cách phát âm cerebellum trong Tiếng Anh, Tiếng Latin

Từ: cerebellum

Thêm vào: 24/11/2008 Đã nghe: 1.9K lần
trong: noun, medical

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cerebellum phát âm trong Tiếng Latin [la] Trở lại Tiếng Latin

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˌserəˈbeləm

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

cerebellum = tiểu nảo

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm cerebellum:

thư điện tử