Cách phát âm cesspit

trong:
cesspit phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsespɪt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cesspit trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cesspit

    • a covered cistern; waste water and sewage flow into it

Từ ngẫu nhiên: awesomecoffeeGooglethreeschedule