Phát âm Chalcedon: Cách phát âm Chalcedon trong Tiếng Anh, Tiếng Ba Lan

Từ: Chalcedon

Thêm vào: 16/04/2010 Đã nghe: 641 lần
trong: rzeczownik, noun, minerał, minerals, odmiana kwarcu, variation of quartz, chalcedon

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Chalcedon phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl] Trở lại Tiếng Ba Lan

Chalcedon đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên: Feock

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Chalcedon:

thư điện tử