Phát âm chalcedon: Cách phát âm chalcedon trong Tiếng Anh, Tiếng Ba Lan

Từ: chalcedon

Thêm vào: 16/04/2010 Đã nghe: 644 lần
trong: rzeczownik, noun, minerał, minerals, odmiana kwarcu, variation of quartz, chalcedon

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chalcedon trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

chalcedon phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]

chalcedon đang chờ phát âm trong:

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm chalcedon:

thư điện tử