Cách phát âm championed

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của championed

    • someone who has won first place in a competition
    • someone who fights for a cause
    • a person who backs a politician or a team etc.

Từ ngẫu nhiên: awesomecoffeeGooglethreeschedule