Phát âm championed: Cách phát âm championed trong Tiếng Anh

Từ: championed

Thêm vào: 11/10/2009 Đã nghe: 157 lần
trong: Thêm thể loại cho championed

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: adder

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈtʃæmpɪənd

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

championed = đấu tranh

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm championed:

thư điện tử