Từ: char
Thêm vào: 09/11/2008
Đã nghe: 1.050 lần
trong:
verb,
agriculture,
fish,
occupations,
burning,
cleaning,
tea cup,
noun
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của mooncow
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm char trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
char phát âm trong Tiếng Marathi [mr] Trở lại Tiếng Marathi
Phát âm của Komal_K
(Nữ từ Ấn Độ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm char trong Tiếng Marathi
char phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp
Phát âm của Constant
(Nam từ Pháp)
Phát âm của gajulo
(Nam từ Canada)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm char trong Tiếng Pháp
char phát âm trong Tiếng Asturias [ast] Trở lại Tiếng Asturias
Phát âm của Malvarez
(Nam từ Tây Ban Nha)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm char trong Tiếng Asturias
char phát âm trong Tiếng Hindi [hi] Trở lại Tiếng Hindi
Phát âm của ankurmahajan79
(Nam từ Hoa Kỳ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm char trong Tiếng Hindi
char đang chờ phát âm trong:
-
Tiếng Tagalog[tl] Bạn có biết cách phát âm từ char?
- Từ ngẫu nhiên: comprehensive
Đánh vần theo âm vị:
tʃɑː(r)
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
