Phát âm char: Cách phát âm char trong Tiếng Anh, Tiếng Marathi, Tiếng Pháp, Tiếng Asturias, Tiếng Hindi, Tiếng Đức

Từ: char

Thêm vào: 09/11/2008 Đã nghe: 2.9K lần
trong: verb, agriculture, fish, occupations, burning, cleaning, tea cup, noun, names

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

char phát âm trong Tiếng Marathi [mr] Trở lại Tiếng Marathi

char phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

char phát âm trong Tiếng Asturias [ast] Trở lại Tiếng Asturias

char phát âm trong Tiếng Hindi [hi] Trở lại Tiếng Hindi

char phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

char đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên: bid

Đánh vần theo âm vị:

tʃɑː(r)

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm char:

thư điện tử