Cách phát âm charitably

charitably phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtʃærɪtəbli

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charitably trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của charitably

    • in a charitable manner

Từ ngẫu nhiên: penChicagooftenCanadanausea