Phát âm charitably: Cách phát âm charitably trong Tiếng Anh

Từ: charitably

Thêm vào: 17/08/2010 Đã nghe: 366 lần
trong: Thêm thể loại cho charitably

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈtʃærɪtəbli

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm charitably:

thư điện tử