Phát âm Cheddar: Cách phát âm Cheddar trong Tiếng Anh, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Đức

Từ: Cheddar

Thêm vào: 23/11/2008 Đã nghe: 7.4K lần
trong: cheese, dairy products

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cheddar phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

Cheddar phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

Cheddar phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈtʃedə(r)

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Cheddar = Phô mai dầy Chedda

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Cheddar:

thư điện tử