Cách phát âm cheese

cheese phát âm trong Tiếng Anh [en]
tʃiːz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cheese trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • cheese ví dụ trong câu

  • Định nghĩa của cheese

    • a solid food prepared from the pressed curd of milk
    • erect or decumbent Old World perennial with axillary clusters of rosy-purple flowers; introduced in United States
    • used in the imperative (get away, or stop it)

Từ ngẫu nhiên: youradvertisementEnglandFranceforever