Phát âm cheville à boucle: Cách phát âm cheville à boucle trong Tiếng Pháp

Từ: cheville à boucle

Thêm vào: 15/02/2010 Đã nghe: 214 lần
trong: expressions, Navigation, boats, ships, shipbuilding

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

cheville à boucle = mắt cá chân vòng lặp

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm cheville à boucle:

thư điện tử